INTERNET CÁP QUANG DOANH NGHIỆP
Lắp Mạng Viettel Cho Doanh Nghiệp
Tại Thành Phố Đồng Nai
Giải pháp Internet cáp quang dành cho
công ty, văn phòng, nhà máy và doanh nghiệp.
Hỗ trợ triển khai tại khu công nghiệp, dự án,
tòa nhà và khu chung cư.
✓
Tốc độ đến 1 Gbps
✓
IP tĩnh chuyên dụng
✓
Băng thông quốc tế
✓
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
* Gói cước, IP, thiết bị và thời gian triển khai
được xác nhận sau khi kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ.
CHỌN GIẢI PHÁP PHÙ HỢP
Giải Pháp Internet Viettel Theo
Quy Mô Doanh Nghiệp
Mỗi doanh nghiệp có số lượng người dùng và yêu cầu kỹ thuật
khác nhau. Chọn đúng nhóm gói giúp tối ưu hiệu quả và chi phí.
01
🏢
Văn phòng và doanh nghiệp nhỏ
Công ty nhỏ, văn phòng, cửa hàng và hộ kinh doanh.
- Làm việc trực tuyến
- Gửi nhận dữ liệu
- Phần mềm quản lý
- Camera văn phòng
NHÓM GÓI ĐỀ XUẤT
PRO
400 Mbps – 1 Gbps
02
📶
Công ty vừa và khu dịch vụ
Văn phòng nhiều phòng, nhà hàng, showroom và trung tâm.
- Nhiều người truy cập
- WiFi phủ sóng rộng
- Nhiều khu vực làm việc
- Kết nối ổn định
NHÓM GÓI ĐỀ XUẤT
MESHPRO
WiFi 6 + Mesh
GIẢI PHÁP CHUYÊN DỤNG
03
🏭
Nhà máy và doanh nghiệp lớn
Nhà máy, kho xưởng, doanh nghiệp có server hoặc VPN.
- IP tĩnh chuyên dụng
- Server và hệ thống VPN
- Băng thông quốc tế
- Cam kết SLA
NHÓM GÓI ĐỀ XUẤT
VIP & F-SERIES
IP tĩnh
i
Chưa xác định được nhóm gói phù hợp?
Cần dựa trên số người sử dụng, diện tích,
hệ thống Camera, server, VPN và nhu cầu IP tĩnh
để lựa chọn chính xác.
GÓI CƯỚC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ
Bảng Giá Gói
PRO Và MESHPRO Viettel
Giải pháp Internet tốc độ cao dành cho công ty,
văn phòng, showroom, nhà hàng và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
⇄
PRO và MESHPRO khác nhau như thế nào?
Gói PRO trang bị modem WiFi 6. Gói MESHPRO
được bổ sung thiết bị WiFi phụ để mở rộng vùng phủ sóng.
PRO 1
CƠ BẢN
TRONG NƯỚC
400 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
2 Mbps
GIÁ CƯỚC
Liên hệ xác nhận
Thiết bị
Modem WiFi 6
Phù hợp
Văn phòng nhỏ
PRO 2
PHỔ BIẾN
TRONG NƯỚC
500 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
5 Mbps
GIÁ CƯỚC
Liên hệ xác nhận
Thiết bị
Modem WiFi 6
Phù hợp
Công ty vừa
PRO 1000
TỐC ĐỘ CAO
TRONG NƯỚC
1.000 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
10 Mbps
GIÁ CƯỚC
Liên hệ xác nhận
Thiết bị
Modem WiFi 6
Phù hợp
Nhiều người dùng
MESHPRO 1
ĐỀ XUẤT
TRONG NƯỚC
400 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
2 Mbps
GIÁ CƯỚC
400.000đ
IP
IP động
Thiết bị
WiFi 6 + Mesh
MESHPRO 2
PHỦ RỘNG
TRONG NƯỚC
500 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
5 Mbps
GIÁ CƯỚC
600.000đ
IP
IP động
Thiết bị
WiFi 6 + Mesh
MESHPRO 1000
CAO CẤP
TRONG NƯỚC
1.000 Mbps
QUỐC TẾ CAM KẾT
10 Mbps
GIÁ CƯỚC
880.000đ
IP
IP động
Thiết bị
WiFi 6 + Mesh
Lưu ý: Giá MESHPRO đã gồm VAT.
Giá gói PRO, thiết bị Mesh và chính sách triển khai
được xác nhận theo địa chỉ, hạ tầng và chương trình áp dụng.
Cần chọn gói PRO hoặc MESHPRO?
Liên hệ để xác định tốc độ và số thiết bị phù hợp.
INTERNET DOANH NGHIỆP CHUYÊN DỤNG
Bảng Giá Gói VIP & F-Series Viettel
Giải pháp Internet dành cho doanh nghiệp cần IP tĩnh,
băng thông quốc tế cam kết và đường truyền ổn định.
VIP
Gói cước VIP Viettel
Phù hợp doanh nghiệp vừa, văn phòng, tòa nhà và hệ thống máy chủ.
TIẾT KIỆM
200 Mbps
Băng thông trong nước
-
Quốc tế cam kết
5 Mbps
-
Địa chỉ IP
1 IP WAN tĩnh
-
Đối tượng
Doanh nghiệp vừa
Tư vấn gói VIP200
500 Mbps
Băng thông trong nước
-
Quốc tế cam kết
10 Mbps
-
Địa chỉ IP
1 IP WAN tĩnh
-
Đối tượng
Văn phòng lớn
Tư vấn gói VIP500
600 Mbps
Băng thông trong nước
-
Quốc tế cam kết
30 Mbps
-
Địa chỉ IP
1 IP WAN + Block IP /30
-
Đối tượng
Doanh nghiệp lớn
Tư vấn gói VIP600
Bảng giá F-Series Viettel
Gói chuyên dụng cho nhà máy, server, VPN và hệ thống lớn
Xem bảng giá
PHỔ BIẾN
F200N
Trong nước300 Mbps
Quốc tế4 Mbps
Giá cước1.100.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh
F200PLUS
Trong nước300 Mbps
Quốc tế12 Mbps
Giá cước4.400.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh
F300N
Trong nước500 Mbps
Quốc tế16 Mbps
Giá cước6.050.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 1 Block IP /30
F300BASIC
Trong nước500 Mbps
Quốc tế22 Mbps
Giá cước7.700.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 1 Block IP /30
F300PLUS
Trong nước500 Mbps
Quốc tế30 Mbps
Giá cước9.900.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 2 Block IP /30
F500BASIC
Trong nước600 Mbps
Quốc tế40 Mbps
Giá cước13.200.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 2 Block IP /30
F500PLUS
Trong nước600 Mbps
Quốc tế50 Mbps
Giá cước17.600.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 2 Block IP /30
F600PLUS
Trong nước600 Mbps
Quốc tế60 Mbps
Giá cước40.000.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 2 Block IP /30
F1000PLUS
Trong nước1.000 Mbps
Quốc tế100 Mbps
Giá cước50.000.000đ
IP: 1 IP WAN tĩnh + 2 Block IP /30
Lưu ý:
Giá trên đã bao gồm VAT. Việc cung cấp gói cước phụ thuộc vào hạ tầng
và điều kiện triển khai tại địa chỉ doanh nghiệp.
TƯ VẤN GIẢI PHÁP MIỄN PHÍ
Chưa biết doanh nghiệp nên chọn gói nào?
Liên hệ để được kiểm tra hạ tầng và tư vấn gói cước phù hợp
với số lượng người dùng, server, VPN và nhu cầu quốc tế.
TƯ VẤN CHỌN GÓI
Chọn Gói Internet Theo Mô Hình Doanh Nghiệp
Mỗi doanh nghiệp có số lượng người dùng, hệ thống thiết bị và
nhu cầu kết nối khác nhau. Tham khảo nhóm giải pháp phù hợp bên dưới.
PHỔ BIẾN
10–30 người dùng
Văn phòng và doanh nghiệp nhỏ
Phù hợp công ty mới thành lập, văn phòng đại diện,
hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa, nhỏ.
- Gửi email, làm việc trực tuyến
- Sử dụng phần mềm bán hàng, kế toán
- Họp trực tuyến và lưu trữ đám mây
Gói đề xuất
PRO 1 hoặc VIP200
Từ 200–400 Mbps
Kinh doanh dịch vụ
Cửa hàng, nhà hàng và showroom
Dành cho địa điểm vừa phục vụ khách hàng vừa sử dụng
camera, máy POS và WiFi nội bộ.
- Kết nối máy POS và phần mềm bán hàng
- WiFi cho nhân viên và khách hàng
- Camera giám sát hoạt động liên tục
Gói đề xuất
MESHPRO 1 hoặc MESHPRO 2
WiFi 6 kết hợp thiết bị Mesh
Không gian nhiều tầng
Tòa nhà, chung cư và văn phòng lớn
Giải pháp dành cho khu vực rộng, nhiều phòng,
nhiều tầng hoặc cần mở rộng vùng phủ WiFi.
- Phủ sóng WiFi trên nhiều tầng
- Hỗ trợ nhiều người truy cập đồng thời
- Dễ dàng bổ sung điểm phát WiFi Mesh
Gói đề xuất
MESHPRO 2 hoặc MESHPRO 1000
Tốc độ đến 1.000 Mbps
Đường truyền ổn định
Nhà máy, nhà xưởng và kho hàng
Phù hợp doanh nghiệp tại khu công nghiệp cần kết nối
ổn định cho sản xuất, quản lý và giám sát.
- Kết nối văn phòng với khu sản xuất
- Vận hành camera và hệ thống chấm công
- Truy cập phần mềm quản lý từ xa
Gói đề xuất
VIP500, VIP600 hoặc F-Series
Có IP tĩnh và băng thông quốc tế
IP tĩnh chuyên dụng
Server, VPN và hệ thống dữ liệu
Dành cho doanh nghiệp vận hành máy chủ, kết nối chi nhánh
hoặc cần truy cập dữ liệu từ bên ngoài.
- Cung cấp IP WAN tĩnh chuyên dụng
- Hỗ trợ kết nối VPN giữa các chi nhánh
- Băng thông quốc tế có mức cam kết
Gói đề xuất
VIP600 hoặc F300–F1000
Hỗ trợ Block IP theo từng gói
Khảo sát theo địa điểm
Dự án và công trường xây dựng
Giải pháp cho văn phòng dự án, ban quản lý công trình
hoặc điểm làm việc cần triển khai theo tiến độ.
- Khảo sát tuyến cáp tại công trình
- Kết nối camera và văn phòng điều hành
- Tư vấn vị trí đặt modem phù hợp
Gói đề xuất
PRO, MESHPRO hoặc VIP
Chọn sau khi khảo sát thực tế
CHỌN NHANH
Dựa theo nhu cầu sử dụng chính
02
Cần phủ WiFi rộngMESHPRO
KHÔNG CẦN TỰ CHỌN GÓI
Gửi nhu cầu để được tư vấn đúng giải pháp
Viettel hỗ trợ kiểm tra hạ tầng, số lượng người sử dụng,
nhu cầu IP tĩnh, server, VPN và vùng phủ WiFi tại doanh nghiệp.
Gói đề xuất mang tính tham khảo. Phương án chính xác được xác định
theo hạ tầng, số người dùng, thiết bị và địa chỉ triển khai thực tế.
HẠ TẦNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP
Lợi Ích Khi Lắp Internet Doanh Nghiệp Viettel
Không chỉ cung cấp tốc độ truy cập, Viettel còn có các giải pháp
IP tĩnh, băng thông quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp hoạt động doanh nghiệp.
1.000 Mbps
Tốc độ tối đa theo gói
100 Mbps
Quốc tế cam kết tối đa
IP tĩnh
Hỗ trợ server và VPN
24/7
Tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật
Đường truyền ổn định
Hạ tầng cáp quang phục vụ hoạt động làm việc, quản lý,
giao dịch và vận hành hệ thống doanh nghiệp.
Băng thông quốc tế cam kết
Các gói VIP và F-Series có mức băng thông quốc tế
cam kết, phù hợp kết nối dịch vụ và đối tác nước ngoài.
DOANH NGHIỆP QUAN TÂM
IP tĩnh chuyên dụng
Hỗ trợ IP WAN tĩnh hoặc Block IP tùy gói, phục vụ
server, VPN, camera và truy cập hệ thống từ xa.
Đáp ứng nhiều người dùng
Có thể lựa chọn thiết bị và gói cước phù hợp văn phòng
đông nhân viên hoặc hệ thống có nhiều thiết bị kết nối.
Tăng cường bảo mật
Các giải pháp doanh nghiệp chuyên dụng hỗ trợ xây dựng
hệ thống tường lửa và phương án bảo vệ kết nối phù hợp.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Tiếp nhận yêu cầu kiểm tra và hỗ trợ kỹ thuật khi đường
truyền doanh nghiệp phát sinh sự cố.
DỊCH VỤ ĐỒNG HÀNH
Hỗ trợ từ khảo sát đến vận hành
01
Khảo sát hạ tầng
Kiểm tra khả năng triển khai
02
Tư vấn giải pháp
Chọn tốc độ, IP và thiết bị
03
Triển khai đường truyền
Thi công theo điều kiện thực tế
04
Hỗ trợ sau lắp đặt
Tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật
TƯ VẤN KỸ THUẬT DOANH NGHIỆP
Cần IP tĩnh, server, VPN hoặc đường truyền quốc tế?
Liên hệ để được tư vấn giải pháp theo số lượng người dùng,
hệ thống thiết bị và địa chỉ triển khai tại Thành phố Đồng Nai.
Tốc độ, mức cam kết quốc tế, số lượng IP và SLA phụ thuộc gói cước
cũng như điều khoản thể hiện trên hợp đồng dịch vụ.
QUY TRÌNH TRIỂN KHAI
Khảo Sát Và Lắp Mạng Viettel Cho Doanh Nghiệp
Quy trình được thực hiện theo từng bước rõ ràng, từ tiếp nhận nhu cầu,
khảo sát hạ tầng đến lắp đặt, nghiệm thu và hỗ trợ sử dụng.
01
TIẾP NHẬN THÔNG TIN
Xác định nhu cầu
Tiếp nhận địa chỉ, số người sử dụng, tốc độ, IP tĩnh,
server, VPN và nhu cầu băng thông quốc tế.
02
KIỂM TRA HẠ TẦNG
Khảo sát thực tế
Kiểm tra cổng tín hiệu, tuyến cáp, vị trí đặt thiết bị
và điều kiện thi công tại doanh nghiệp.
03
PHƯƠNG ÁN & HỢP ĐỒNG
Xác nhận gói cước
Thống nhất gói cước, thiết bị, IP, chi phí, hình thức
thanh toán và phương án triển khai.
04
THI CÔNG ĐƯỜNG TRUYỀN
Triển khai lắp đặt
Kỹ thuật kéo cáp quang đến vị trí đặt thiết bị đã thống nhất,
cài đặt modem và cấu hình dịch vụ.
05
HOÀN TẤT DỊCH VỤ
Kiểm tra và nghiệm thu
Kiểm tra tín hiệu, tốc độ và cấu hình; bàn giao thiết bị,
nghiệm thu và hướng dẫn sử dụng.
HỒ SƠ ĐĂNG KÝ
Doanh nghiệp cần chuẩn bị
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- CCCD của người đại diện hoặc người đăng ký
- Địa chỉ lắp đặt và thông tin xuất hóa đơn
- Hai số điện thoại liên hệ khi cần thiết
- Gói cước và phương án thanh toán đã chọn
THỜI GIAN DỰ KIẾN
Khảo sát và triển khai
7–10 ngày
Khảo sát và xử lý thông thường tại KCN
1–2 tuần
Trường hợp cần xin phép hoặc mở rộng hạ tầng
Thời gian thực tế phụ thuộc cổng tín hiệu, tuyến cáp,
quy định của khu công nghiệp, tòa nhà và dự án.
!
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT TẠI KHU CÔNG NGHIỆP
Cần khảo sát và hoàn tất thủ tục trước khi thi công
Thanh toán:
Một số dịch vụ triển khai trong khu công nghiệp áp dụng
hình thức thanh toán trước theo chính sách.
Thi công:
Có thể cần đăng ký nhân sự, phương tiện, tuyến cáp và
thời gian thi công với ban quản lý.
Hạ tầng:
Thời gian triển khai có thể kéo dài nếu chưa có cổng tín hiệu
hoặc cần bổ sung tuyến cáp.
PHẠM VI TRIỂN KHAI ĐƯỜNG DÂY
Nhà mạng kéo cáp đến vị trí nào?
VIETTEL TRIỂN KHAI
Từ hạ tầng bên ngoài đến modem
Kỹ thuật kéo cáp quang từ hạ tầng Viettel đến vị trí
đặt modem đã được hai bên khảo sát và thống nhất.
→
DOANH NGHIỆP BỐ TRÍ
Từ modem đến hệ thống nội bộ
Dây mạng nội bộ, switch, tủ rack, máy tính và hệ thống
của doanh nghiệp cần được bố trí theo phương án riêng.
Nếu phòng máy ở xa điểm vào cáp, doanh nghiệp nên thông báo khi
khảo sát để xác định trước tuyến đi dây và vị trí đặt modem.
ĐĂNG KÝ KHẢO SÁT HẠ TẦNG
Doanh nghiệp cần lắp Internet tại Đồng Nai?
Gọi hoặc Chat Zalo để cung cấp địa chỉ, nhu cầu sử dụng
và nhận tư vấn phương án triển khai phù hợp.
PHẠM VI HỖ TRỢ
Lắp Mạng Viettel Doanh Nghiệp Tại Đồng Nai
Hỗ trợ khảo sát và triển khai Internet cho công ty, nhà máy,
nhà xưởng, văn phòng, tòa nhà, dự án và khu chung cư trên toàn khu vực.
Biên Hòa
Long Thành
Nhơn Trạch
Trảng Bom
Long Khánh
Vĩnh Cửu
Thống Nhất
Định Quán
Tân Phú
Cẩm Mỹ
Xuân Lộc
Kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ
Cung cấp địa chỉ doanh nghiệp qua Zalo để được kiểm tra
khả năng triển khai và tư vấn phương án phù hợp.
Gửi địa chỉ qua Zalo
Khu công nghiệp
Nhà máy, nhà xưởng, kho hàng
Văn phòng
Công ty vừa, nhỏ và chi nhánh
Tòa nhà
Chung cư, showroom, trung tâm
Dự án
Công trình và văn phòng điều hành
GIẢI ĐÁP NHANH
Câu Hỏi Thường Gặp
Những thông tin doanh nghiệp thường quan tâm trước khi
đăng ký Internet Viettel.
01
Doanh nghiệp nhỏ nên đăng ký gói Viettel nào?
Doanh nghiệp nhỏ chủ yếu sử dụng email, phần mềm kế toán,
họp trực tuyến và lưu trữ đám mây có thể tham khảo
PRO 1 hoặc VIP200. Gói chính xác nên chọn
theo số người và thiết bị sử dụng thực tế.
02
Gói Internet doanh nghiệp có IP tĩnh không?
Có. Nhóm gói VIP và F-Series hỗ trợ
IP WAN tĩnh hoặc Block IP tùy từng gói,
phù hợp cho server, VPN, camera và truy cập hệ thống từ xa.
03
Thời gian lắp đặt tại khu công nghiệp bao lâu?
Thời gian khảo sát và xử lý thông thường khoảng
7–10 ngày. Trường hợp cần xin phép thi công,
bổ sung cổng tín hiệu hoặc mở rộng tuyến cáp có thể kéo dài
khoảng 1–2 tuần hoặc theo điều kiện thực tế.
04
Hồ sơ đăng ký cho công ty gồm những gì?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp,
CCCD người đại diện hoặc người đăng ký, địa chỉ lắp đặt,
thông tin xuất hóa đơn và số điện thoại liên hệ.
05
Viettel có kéo cáp đến phòng máy chủ không?
Kỹ thuật sẽ khảo sát và kéo cáp quang đến
vị trí đặt modem đã được thống nhất.
Nếu phòng máy ở xa điểm vào cáp, doanh nghiệp cần thông báo
khi khảo sát để xác định tuyến dây phù hợp.
06
Viettel có thi công mạng LAN nội bộ không?
Phạm vi lắp đặt đường truyền thông thường kết thúc tại modem.
Hệ thống dây LAN từ modem đến switch, tủ rack, máy tính,
camera và thiết bị nội bộ cần được khảo sát và bố trí riêng.
07
Doanh nghiệp có được xuất hóa đơn không?
Có. Doanh nghiệp cung cấp đầy đủ tên công ty, mã số thuế,
địa chỉ và email nhận hóa đơn. Hóa đơn điện tử được phát hành
theo chu kỳ và quy trình của hợp đồng dịch vụ.
08
Giá gói doanh nghiệp đã bao gồm VAT chưa?
Bảng giá VIP và F-Series trên landing page đã thể hiện
mức giá gồm VAT. Chi phí thực tế, thiết bị và điều kiện
thanh toán sẽ được xác nhận lại trước khi ký hợp đồng.
09
Công ty có nhiều chi nhánh nên sử dụng giải pháp nào?
Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh nên ưu tiên gói có IP tĩnh,
băng thông quốc tế cam kết và giải pháp VPN để kết nối hệ thống.
Cần khảo sát nhu cầu từng điểm trước khi đề xuất cấu hình.
VIETTEL DOANH NGHIỆP ĐỒNG NAI
Đăng Ký Khảo Sát Internet Cho Doanh Nghiệp
Hỗ trợ tư vấn gói PRO, MESHPRO, VIP và F-Series cho văn phòng,
nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà và dự án tại Đồng Nai.
- Kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ
- Tư vấn gói cước và IP phù hợp
- Hỗ trợ hồ sơ và phương án triển khai
Thông tin gói cước, thiết bị và thời gian triển khai có thể thay đổi
theo chính sách, địa chỉ và điều kiện hạ tầng thực tế.